Các loại chất chữa cháy nổ bạn cần ghi nhớ

Hiệu quả chữa cháy ở không gian rộng không cao và những nơi có gió to.

Trong những năm qua, mỗi khi xảy ra sự cố về hoả hoạn hay cháy nổ thì chúng ta luôn sử dụng các bình chữa cháy cũng như các hệ thống chữa cháy nhằm dập tắt đám cháy và đem lại sự an toàn cho con người cũng như bảo vệ tài sản.

Không phải ai cũng biết thực tế có những chất chữa cháy nào, phạm vi ứng dụng ra sao ?

Những chất chữa cháy phổ biến hiện nay:

Các loại chất chữa cháy

1. Bọt chữa cháy

Là chất chữa cháy dạng bọt được tạo ra từ quá trình kết hợp giữa dung dịch chất tạo bọt và không khí thông qua hệ thống tạo bọt.
Khi bọt được phun vào đám cháy, lớp bọt tạo thành trên bề mặt chất cháy đạt đến độ dày nhất định bọt sẽ có tác dụng cách ly chất cháy với oxy và ngăn cản sự thoát ra từ bề mặt chất cháy các hơi, khí cháy.
Bọt chữa cháy còn có tác dụng làm lạnh, do bản thân bọt được tạo thành có nước và nước có tác dụng làm lạnh vùng cháy và chất cháy, dẫn đến đám cháy được dập tắt
Ngoài ra nó còn tác dụng làm loãng, khi bọt được phá hủy ở nhiệt độ cao. Nước sẽ hóa hơi và trộn lẫn cùng với hơi, khí cháy đi vào vùng cháy.

Ưu điểm
Bọt chữa cháy có khối lượng nhẹ hơn so với các loại chất khác
Bọt chữa cháy thường được ứng dụng để chữa cháy các đám cháy chất lỏng cháy như: Xăng; dầu…
Bọt chữa cháy không độc hại và không gây hại cho các thiết bị.

Nhược điểm
Chi phí đầu tư trang thiết bị cao.
Không sử dụng được cho đám cháy D, E, F.

chất chữa cháy bọt

2. Bột chữa cháy

Là chất chữa cháy được trộn bằng những hóa chất rắn, tán mịn gồm một hoặc nhiều thành phần chủ yếu
Khi phun vào phản ứng cháy, bột không những hấp thụ nhiệt mà còn kìm hãm hóa học phản ứng cháy
Khi đưa bột vào vùng cháy, các phần tử bột sẽ chiếm thể tích trong vùng phản ứng cháy, nó làm giảm nồng độ oxy xuống thấp hơn 14%.

bột chữa cháy

Ưu điểm

Bột chữa cháy dập tắt nhanh và có thể dập tắt được nhiều loại đám cháy khác nhau
Bột không gây độc hại gì về sinh hỏa với con người, sinh vật và động vật
Chi phí đầu tư rẻ, được sử dụng phổ biến.

Nhược điểm

Không dùng bột để chữa cháy các đám cháy thiết bị có độ chính xác cao như thiết bị điện tử
Bột chữa cháy không có tác dụng làm lạnh vì vậy đám cháy có thể bùng phát trở lại
Bột chữa cháy háo nước, hút ẩm nên rất dễ vón cục và đóng tảng.

3. Nước chữa cháy

Nước là một loại chất lỏng không màu, không mùi, không vị
Khi phun vào đám cháy, nó hấp thụ nhiệt của vùng cháy và làm giảm nhiệt độ của chúng cho đến khi đám cháy được dập tắt
Khi hơi nước hòa trộn với hỗn hợp khí hơi làm giảm nồng độ nguy hiểm cháy nổ
Khi phun vào đám cháy nước có vai trò bao phủ bề mặt và ngấm vào chất cháy ngăn cản sự bay hơi của các chất khí cháy.

Chất chữa cháy nước

Ưu điểm

Nước có khả năng hấp thụ nhiệt lớn dẫn đến làm giảm nhiệt độ của đám cháy nhanh
Giá thành thấp, được ứng dụng rộng rãi và rất phổ biến.
Có thể sử dụng nước để kết hợp với các chất chữa cháy khác
Có thể phun vào đám cháy ở khoảng cách xa.
Nhược điểm

Đối với các đám cháy thiết bị điện, nếu điện chưa được cắt khi phun có thể dẫn đến giật điện, chập cháy thiết bị điện.
Đặc biệt sử dụng nước để chữa cháy các chất hóa học cần phải xác định rõ chất cháy hóa học là chất nào? Có nên sử dụng nước để chữa cháy hay không? Ngoài ra không nên dùng nước chữa các đám cháy với chất cháy là giấy, tài liệu, thư viện…
Nước chữa cháy bị đóng băng ở nhiệt độ thấp khoảng -10 độ C.

4. Khí chữa cháy CO2

Là chất khí không màu, không mùi, khi hít thở ở nồng độ cao tạo ra vị chua trong miệng và cảm giác nhói ở mũi và cổ họng
Do C02 là khí trơ nên nó không chỉ làm loãng nồng độ chất cháy mà còn làm giảm nồng độ oxy xuống thấp hơn giá trị duy trì sự cháy
Sử dụng chủ yếu để dập tắt các đám cháy chất lỏng, chất khí và các thiết bị điện.

Khí chữa cháy

Ưu điểm

Khí CO2 sạch sẽ, không bị ăn mòn, không làm hỏng các vật liệu mà nó tiếp xúc
Giá thành rẻ so với các chất chữa cháy khác
Nhược điểm

Khí CO2 nguy hiểm nó gây ngạt cho con người, gây ảnh hưởng đến sức khỏe
Hiệu quả chữa cháy ở không gian rộng không cao và những nơi có gió to.

5. Khí HFC

Là chất khí hóa lỏng được dùng để dập tắt lửa, là chất khí không màu, không mùi và không dẫn điện
Khí HFC là chất khí sạch, được sử dụng với các đám cháy A, B, C, E, nhiệt độ sôi là -16,4 oC và nhiệt độ đông đặc là -131.1 oC
Khi chất cháy được phun vào đám cháy, nó sẽ thâm nhập và dập tắt lửa bằng cách hấp thụ nhiệt và dập tắt một cách nhanh chóng. Đặc biệt là sản phẩm ống chữa cháy tự động Blazecut dùng chất chữa cháy là khí HFC, nó dập tắt lửa ngay lập tức và bảo vệ các động cơ ô tô, tàu thuyển, tủ IT…. không xảy ra sự cố cháy nổ.

Khí HCFC

Ưu điểm

Chất khí chịu được sự thay đổi của nhiệt độ , không dẫn điện
Không để lại lượng dư thừa, không gây hỏng đối với các thiết bị, vật liệu tiếp xúc
Không gây thủng tầng ozone, chi phí rẻ hơn so với loại khí CO2; N2…
Không gây độc hại, an toàn đối với sức khỏe con người
Không ăn mòn và phân hủy sinh học hoàn toàn.
Phạm vi ứng dụng:

HFC được sử dụng rộng rãi để chữa cháy các thiết bị điện như tủ điều khiển, phòng Server, khoang động cơ ô tô; khoang tàu thuyền; máy móc cơ khí có độ chính xác cao.

Cùng Danh Mục:

Liên Quan Khác

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *